feudal tenant

/fˈjudəl ˈtɛnənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "feudal tenant". Phiên âm /fˈjudəl ˈtɛnənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "feudal tenant" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “feudal tenant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish